Phát âm jerkiness: Cách phát âm jerkiness trong Tiếng Anh

Từ: jerkiness

Thêm vào: 19/12/2010 Đã nghe: 8 lần
trong: noun

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: tefl

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈdʒɜːkɪnəs

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jerkiness = sự trục trặc

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jerkiness:

thư điện tử