Phát âm jerosolimitana: Cách phát âm jerosolimitana trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ: jerosolimitana

Thêm vào: 05/11/2011 Đã nghe: 34 lần
trong: sustantivo femenino, adjetivo femenino

Phát âm bằng Tiếng Tây Ban Nha [es] Trở lại Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jerosolimitana = Jerusalemite

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jerosolimitana:

thư điện tử