Cách phát âm jesting

jesting phát âm trong Tiếng Anh [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jesting trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của jesting

    • characterized by jokes and good humor

Từ ngẫu nhiên: caramelpotatowordworldsupercalifragilisticexpialidocious