Phát âm jet set: Cách phát âm jet set trong Tiếng Ý, Tiếng Pháp, Tiếng Anh

Từ: jet set

Thêm vào: 13/05/2009 Đã nghe: 467 lần
trong: verb, noun, Fashionable, social group, neologismi, expressions, society, elite

Phát âm bằng Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

jet set phát âm trong Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

jet set phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jet set = bộ máy bay phản lực

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jet set:

thư điện tử