Phát âm jouissance: Cách phát âm jouissance trong Tiếng Pháp

Từ: jouissance

Thêm vào: 10/07/2008 Đã nghe: 2.5K lần
trong: Thêm thể loại cho jouissance

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ʒwi.sɑ̃s

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jouissance = hưởng thụ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jouissance:

thư điện tử