Phát âm jours: Cách phát âm jours trong Tiếng Pháp

Từ: jours

Thêm vào: 09/11/2008 Đã nghe: 3.4K lần
trong: jours, calendrier, semaine

Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: avili

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

jours = Ngày

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm jours:

thư điện tử