Cách phát âm junta

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của junta

    • a group of military officers who rule a country after seizing power
junta phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
ˈχun.ta

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm junta trong Tiếng Tây Ban Nha

Từ ngẫu nhiên: awesomecoffeeGooglethreeschedule