Phát âm kärntnisch: Cách phát âm kärntnisch trong Tiếng Đức

Từ: kärntnisch

Thêm vào: 04/01/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: adj

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kärntnisch = kaerntnisch

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kärntnisch:

thư điện tử