Phát âm kærnemælk: Cách phát âm kærnemælk trong Tiếng Đan Mạch

Từ: kærnemælk

Thêm vào: 15/05/2010 Đã nghe: 17 lần
trong: dairy products

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: svin

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kærnemælk = nước sưa

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kærnemælk:

thư điện tử