Phát âm kaffefløde: Cách phát âm kaffefløde trong Tiếng Đan Mạch

Từ: kaffefløde

Thêm vào: 15/05/2010 Đã nghe: 21 lần
trong: dairy products

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kaffefløde = kem cà phê

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kaffefløde:

thư điện tử