Phát âm kalendarisch: Cách phát âm kalendarisch trong Tiếng Đức

Từ: kalendarisch

Thêm vào: 27/08/2012 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho kalendarisch

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: etage

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kalendarisch = calendrical

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kalendarisch:

thư điện tử