Từ: kalesony

Thêm vào: 24/05/2010 Đã nghe: 31 lần

Phát âm bằng Tiếng Ba Lan [pl]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kalesony trong Tiếng Ba Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: wzrokowo, sadza, bardzo, goździkówka, pączek