Phát âm kaospilot: Cách phát âm kaospilot trong Tiếng Đan Mạch

Từ: kaospilot

Thêm vào: 17/10/2012 Đã nghe: 10 lần
trong: Thêm thể loại cho kaospilot

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: bedre

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kaospilot = Maverick

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kaospilot:

thư điện tử