Phát âm Kartenlegen: Cách phát âm Kartenlegen trong Tiếng Đức

Từ: Kartenlegen

Thêm vào: 13/11/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Kartenlegen

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Kartenlegen = Cartomancy

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kartenlegen:

thư điện tử