Phát âm kastrupsen: Cách phát âm kastrupsen trong Tiếng Hà Lan

Từ: kastrupsen

Thêm vào: 07/11/2012 Đã nghe: 5 lần
trong: surname

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kastrupsen = sâu bướm tủ

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kastrupsen:

thư điện tử