Phát âm kation: Cách phát âm kation trong Tiếng Đức, Tiếng Séc, Tiếng Bosna, Tiếng Hungary, Tiếng Slovenia, Tiếng Ba Lan

Từ: kation

Thêm vào: 10/07/2011 Đã nghe: 64 lần
trong: noun, chemistry, rzeczownik l. mn., rzeczownik, chemia

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kation phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

kation phát âm trong Tiếng Bosna [bs] Trở lại Tiếng Bosna

kation phát âm trong Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

kation phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

kation phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kation = cation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kation:

thư điện tử