Phát âm katten: Cách phát âm katten trong Tiếng Na Uy, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Thụy Điển

Từ: katten

Thêm vào: 30/05/2012 Đã nghe: 81 lần
trong: cat, katė, katinas

Phát âm bằng Tiếng Na Uy [no] Trở lại Tiếng Na Uy

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

katten phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

katten phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

katten = mèo

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm katten:

thư điện tử