Phát âm kentang: Cách phát âm kentang trong Tiếng Indonesia, Tiếng Mã Lai

Từ: kentang

Thêm vào: 14/09/2009 Đã nghe: 18 lần
trong: vegetable

Phát âm bằng Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kentang phát âm trong Tiếng Mã Lai [ms] Trở lại Tiếng Mã Lai

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kentang = khoai tây

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kentang:

thư điện tử