Cách phát âm kentang trong Tiếng Indonesia, Tiếng Mã Lai

Từ: kentang

Thêm vào: 14/09/2009
trong: vegetable

kentang đang chờ phát âm trong:

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.