Từ: ket

Thêm vào: 17/10/2008 Đã nghe: 196 lần

trong:

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: gözü seyirmek, islenmek, gidişini beğenmemek, Suruç, Keçiborlu