Phát âm Kickback: Cách phát âm Kickback trong Tiếng Anh

Từ: Kickback

Thêm vào: 27/06/2010 Đã nghe: 60 lần
trong: Thêm thể loại cho Kickback

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: yup

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkɪkbæk

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Kickback = Đá trả lại người nào

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kickback:

thư điện tử