Cách phát âm Kickback

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của Kickback

    • a commercial bribe paid by a seller to a purchasing agent in order to induce the agent to enter into the transaction

Từ ngẫu nhiên: ThursdaycarbathFloridaEdinburgh