Phát âm Kieferbrüche: Cách phát âm Kieferbrüche trong Tiếng Đức

Từ: Kieferbrüche

Thêm vào: 02/10/2011 Đã nghe: 1 lần
trong: irregular plural

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kieferbrüche:

thư điện tử