Phát âm Kindsmutter: Cách phát âm Kindsmutter trong Tiếng Đức

Từ: Kindsmutter

Thêm vào: 18/04/2013 Đã nghe: 1 lần
trong: feminine noun, occupation, obsolete

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Kindsmutter = Mẹ con

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kindsmutter:

thư điện tử