Cách phát âm kirizme trong Tiếng Thổ

Từ: kirizme

Thêm vào: 11/12/2011
trong: Thêm thể loại cho kirizme

kirizme đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kirizme = Cuộc khủng hoảng có thể

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.