Cách phát âm kiwi

kiwi phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkiːwiː

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kiwi trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của kiwi

    • climbing vine native to China; cultivated in New Zealand for its fuzzy edible fruit with green meat
    • a native or inhabitant of New Zealand
    • fuzzy brown egg-shaped fruit with slightly tart green flesh
kiwi phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kiwi trong Tiếng Tây Ban Nha

kiwi phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ki.wi

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm kiwi trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: waterhelloantidisestablishmentarianismtomatoTumblr