Phát âm Klausenmann: Cách phát âm Klausenmann trong Tiếng Đức

Từ: Klausenmann

Thêm vào: 05/12/2012 Đã nghe: 22 lần
trong: food, Dough

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Klausenmann = Người đàn ông Hermitage

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Klausenmann:

thư điện tử