Phát âm Kletterrose: Cách phát âm Kletterrose trong Tiếng Đức

Từ: Kletterrose

Thêm vào: 21/09/2011 Đã nghe: 16 lần
trong: Thêm thể loại cho Kletterrose

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Kletterrose = Leo hoa hồng

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kletterrose:

thư điện tử