Phát âm knave: Cách phát âm knave trong Tiếng Anh

Từ: knave

Thêm vào: 03/01/2010 Đã nghe: 262 lần
trong: noun, rank, cards

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

neɪv

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

knave = người ở đợ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm knave:

thư điện tử