Phát âm kneading-trough: Cách phát âm kneading-trough trong Tiếng Anh

Từ: kneading-trough

Thêm vào: 23/01/2013 Đã nghe: 214 lần
trong: noun, bread, cooking, bible, archaeology

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kneading-trough = nhào-trough

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kneading-trough:

thư điện tử