Phát âm knelpunten: Cách phát âm knelpunten trong Tiếng Hà Lan

Từ: knelpunten

Thêm vào: 14/02/2013 Đã nghe: 0 lần
trong: noun, meervoudsvorm

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

knelpunten = tắc nghẽn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm knelpunten:

thư điện tử