Phát âm Knotenhalfter: Cách phát âm Knotenhalfter trong Tiếng Đức

Từ: Knotenhalfter

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho Knotenhalfter

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Knotenhalfter = Halters dây

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Knotenhalfter:

thư điện tử