Phát âm kolibřík: Cách phát âm kolibřík trong Tiếng Séc

Từ: kolibřík

Thêm vào: 03/10/2012 Đã nghe: 16 lần
trong: Thêm thể loại cho kolibřík

Phát âm bằng Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kolibřík = Chim ruồi

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kolibřík:

thư điện tử