Phát âm komencopaleontologiokonservatoriaĉestriĝ: Cách phát âm komencopaleontologiokonservatoriaĉestriĝ trong Quốc tế ngữ

Từ: komencopaleontologiokonservatoriaĉestriĝ

Thêm vào: 18/12/2012 Đã nghe: 86 lần
trong: long words

Phát âm bằng Quốc tế ngữ [eo] Trở lại Quốc tế ngữ

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm komencopaleontologiokonservatoriaĉestriĝ:

thư điện tử