Phát âm konjugering: Cách phát âm konjugering trong Tiếng Thụy Điển

Từ: konjugering

Thêm vào: 05/10/2012 Đã nghe: 1 lần
trong: Thêm thể loại cho konjugering

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: meja

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

konjugering = sự liên hiệp

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm konjugering:

thư điện tử