Phát âm kook: Cách phát âm kook trong Tiếng Estonia, Tiếng Anh, Tiếng Hạ Đức

Từ: kook

Thêm vào: 24/01/2010 Đã nghe: 286 lần
trong: food

Phát âm bằng Tiếng Estonia [et] Trở lại Tiếng Estonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kook phát âm trong Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

kook phát âm trong Tiếng Hạ Đức [nds] Trở lại Tiếng Hạ Đức

kook đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kook = bánh

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kook:

thư điện tử