Phát âm Korrosionsschutzmittel: Cách phát âm Korrosionsschutzmittel trong Tiếng Đức

Từ: Korrosionsschutzmittel

Thêm vào: 12/07/2011 Đã nghe: 0 lần
trong: Thêm thể loại cho Korrosionsschutzmittel

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Korrosionsschutzmittel = Chất ức chế ăn mòn

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Korrosionsschutzmittel:

thư điện tử