Phát âm Kosmologie: Cách phát âm Kosmologie trong Tiếng Đức, Tiếng Séc

Từ: Kosmologie

Thêm vào: 08/05/2011 Đã nghe: 4 lần
trong: noun, physics, astrophysics

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Kosmologie phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

kɔsmoloˈɡiː

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Kosmologie = Vũ trụ học

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kosmologie:

thư điện tử