Phát âm kræs: Cách phát âm kræs trong Tiếng Đan Mạch

Từ: kræs

Thêm vào: 16/10/2012 Đã nghe: 258 lần
trong: Thêm thể loại cho kræs

Phát âm bằng Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

  • Từ ngẫu nhiên: kvist

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kræs = Lập kế hoạch

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kræs:

thư điện tử