Từ: Kreditlaufzeit
Thêm vào: 12/12/2012
Đã nghe: 0 lần
trong:
Thêm thể loại cho Kreditlaufzeit
Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức
Phát âm của hannes2083
(Nam từ Áo)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Kreditlaufzeit trong Tiếng Đức
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: Haarspange
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
