Phát âm Kreissparkasse: Cách phát âm Kreissparkasse trong Tiếng Đức

Từ: Kreissparkasse

Thêm vào: 22/05/2012 Đã nghe: 26 lần
trong: bank name, bank

Phát âm bằng Tiếng Đức [de] Trở lại Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Kreissparkasse = Huyện Ngân hàng tiết kiệm

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kreissparkasse:

thư điện tử