Phát âm kripton: Cách phát âm kripton trong Tiếng Hungary, Tiếng Azerbaijan, Tiếng Croatia, Tiếng Slovenia, Tiếng Romania, Tiếng Indonesia, Tiếng Ý

Từ: kripton

Thêm vào: 25/04/2010 Đã nghe: 81 lần
trong: chemical element, chemical

Phát âm bằng Tiếng Hungary [hu] Trở lại Tiếng Hungary

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kripton phát âm trong Tiếng Azerbaijan [az] Trở lại Tiếng Azerbaijan

kripton phát âm trong Tiếng Croatia [hr] Trở lại Tiếng Croatia

kripton phát âm trong Tiếng Slovenia [sl] Trở lại Tiếng Slovenia

kripton phát âm trong Tiếng Romania [ro] Trở lại Tiếng Romania

kripton phát âm trong Tiếng Indonesia [ind] Trở lại Tiếng Indonesia

kripton phát âm trong Tiếng Ý [it] Trở lại Tiếng Ý

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kripton = tên một chất khí

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kripton:

thư điện tử