Phát âm kuiper: Cách phát âm kuiper trong Tiếng Anh, Tiếng Hà Lan, Tiếng Afrikaans

Từ: kuiper

Thêm vào: 31/01/2009 Đã nghe: 2.6K lần
trong: astronomy, sciences, professions, people, work

Phát âm bằng Tiếng Anh [en] Trở lại Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kuiper phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

kuiper phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

  • Từ ngẫu nhiên: apple

của PhotransEdit Đánh vần theo âm vị:

ˈkuːpə(r)

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kuiper:

thư điện tử