Phát âm kura: Cách phát âm kura trong Tiếng Phần Lan, Tiếng Ba Lan, Tiếng Slovakia

Từ: kura

Thêm vào: 02/02/2010 Đã nghe: 96 lần
trong: animals, zwierzęta, stone, names

Phát âm bằng Tiếng Phần Lan [fi] Trở lại Tiếng Phần Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kura phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

kura phát âm trong Tiếng Slovakia [sk] Trở lại Tiếng Slovakia

kura đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kura = bùn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kura:

thư điện tử