Phát âm Kursteilnehmerin: Cách phát âm Kursteilnehmerin trong Tiếng Đức

Từ: Kursteilnehmerin

Thêm vào: 07/03/2011 Đã nghe: 82 lần
trong: Thêm thể loại cho Kursteilnehmerin

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

by Yandex Translate Bản dịch Tiếng Việt:

Kursteilnehmerin = Nhiệt tình nhiên participant

Not satisfied?

· Request a new pronunciation

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kursteilnehmerin:

thư điện tử