Phát âm Kurznotation: Cách phát âm Kurznotation trong Tiếng Đức

Từ: Kurznotation

Thêm vào: 04/05/2012 Đã nghe: 3 lần
trong: Thêm thể loại cho Kurznotation

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Kurznotation = Ký hiệu viết tắt

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Kurznotation:

thư điện tử