Phát âm kvark: Cách phát âm kvark trong Tiếng Thụy Điển, Tiếng Đan Mạch, Tiếng Séc

Từ: kvark

Thêm vào: 02/09/2009 Đã nghe: 70 lần
trong: dairy products

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kvark phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da] Trở lại Tiếng Đan Mạch

kvark phát âm trong Tiếng Séc [cs] Trở lại Tiếng Séc

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kvark = quark

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kvark:

thư điện tử