Phát âm kwik: Cách phát âm kwik trong Tiếng Hà Lan, Tiếng Flemish, Tiếng Afrikaans, Tiếng Limbourg, Tiếng Ba Lan

Từ: kwik

Thêm vào: 02/07/2009 Đã nghe: 247 lần
trong: metals, noun, materials, chemical element, rzeczownik

Phát âm bằng Tiếng Hà Lan [nl] Trở lại Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

kwik phát âm trong Tiếng Flemish [vls] Trở lại Tiếng Flemish

kwik phát âm trong Tiếng Afrikaans [af] Trở lại Tiếng Afrikaans

kwik phát âm trong Tiếng Limbourg [li] Trở lại Tiếng Limbourg

kwik phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl] Trở lại Tiếng Ba Lan

kwik đang chờ phát âm trong:

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

kwik = thủy ngân

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm kwik:

thư điện tử