Phát âm Läufer: Cách phát âm Läufer trong Tiếng Đức

Từ: Läufer

Thêm vào: 22/10/2009 Đã nghe: 282 lần
trong: Schachspiel

Phát âm bằng Tiếng Đức [de]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Wiktionary Đánh vần theo âm vị:

ˈlɔɪ̯fɐ

của Bing Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

Läufer = Á hậu

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm Läufer:

thư điện tử