Phát âm lösvikt: Cách phát âm lösvikt trong Tiếng Thụy Điển

Từ: lösvikt

Thêm vào: 13/09/2012 Đã nghe: 19 lần
trong: Thêm thể loại cho lösvikt

Phát âm bằng Tiếng Thụy Điển [sv] Trở lại Tiếng Thụy Điển

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

lösvikt = số lượng lớn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm lösvikt:

thư điện tử