Từ: L’Affiné au Chablis
Thêm vào: 08/10/2011
Đã nghe: 111 lần
trong:
cheese
Phát âm bằng Tiếng Pháp [fr] Trở lại Tiếng Pháp
Phát âm của camillette
(Nữ từ Pháp)
- Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm L’Affiné au Chablis trong Tiếng Pháp
Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ
- Từ ngẫu nhiên: château de sable
Sửa từ:
· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại
Báo cáo về từ:
Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.
