Phát âm labels: Cách phát âm labels trong Tiếng Anh

Từ: labels

Thêm vào: 14/12/2011 Đã nghe: 269 lần
trong: Thêm thể loại cho labels

Phát âm bằng Tiếng Anh [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

của Google Dịch Bản dịch Tiếng Việt:

labels = nhãn

Sửa từ:

· Thêm ngôn ngữ
· Thêm thể loại

Báo cáo về từ:

Có gì không ổn với từ này?
Xin báo cáo nó tại đây.

Kể cho bạn bè về cách phát âm labels:

thư điện tử