Cách phát âm labels

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Định nghĩa
  • Định nghĩa của labels

    • a brief description given for purposes of identification
    • trade name of a company that produces musical recordings
    • a radioactive isotope that is used in a compound in order to trace the mechanism of a chemical reaction

Từ ngẫu nhiên: bananagaragethank youroutebook